Episode Details
Back to Episodes
Finding Trust in the Tempest: Hoa's Journey at a Field Hospital
Published 2 weeks, 1 day ago
Description
Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Trust in the Tempest: Hoa's Journey at a Field Hospital
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-16-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Tiếng mưa rơi rả rích phủ lên trại bệnh viện dã chiến ở đồng bằng sông Cửu Long một âm thanh nhịp nhàng.
En: The sound of rain falling evenly covered the field hospital in the Đồng bằng sông Cửu Long with a rhythmic melody.
Vi: Trong căng tin chật chội và nhộn nhịp, những y bác sĩ tranh thủ nghỉ trưa, những câu chuyện nhanh nhỏ để xua tan mệt mỏi.
En: Inside the cramped and bustling canteen, doctors and nurses took advantage of the lunch break, exchanging quick stories to dispel fatigue.
Vi: Hoa, một y tá tận tụy, ngồi yên lặng với chén cơm nhỏ trên bàn.
En: Hoa, a dedicated nurse, sat silently with a small bowl of rice on the table.
Vi: Cô tham gia tình nguyện ở đây để vượt qua nỗi mất mát cá nhân và khao khát được giúp đỡ người khác.
En: She volunteered here to overcome her personal loss and her desire to help others.
Vi: Bất chợt, cô bị quấy rầy bởi một tiếng nói thân thiện.
En: Suddenly, she was disturbed by a friendly voice.
Vi: "Chào Hoa, anh là Minh," anh giới thiệu, nụ cười rộng mở và đôi mắt sáng hờn.
En: "Hello Hoa, I'm Minh," he introduced, with a wide smile and sparkling eyes.
Vi: Minh là người chịu trách nhiệm điều phối hàng hóa cho bệnh viện.
En: Minh was in charge of coordinating supplies for the hospital.
Vi: "Hôm nay bận rộn nhỉ?"
En: "Busy today, huh?"
Vi: Hoa gật đầu, nét mặt căng thẳng dịu lại chút ít.
En: Hoa nodded, her tense expression easing a bit.
Vi: "Ừ, mùa mưa đến, bệnh dịch theo đó mà tăng."
En: "Yes, the rainy season comes, and with it, the increase in diseases."
Vi: Minh hiểu rõ áp lực.
En: Minh understood the pressure well.
Vi: Anh đã tranh thủ từng giây để sắp xếp và điều phối nguồn cung cấp cho đủ nhu cầu.
En: He made use of every second to arrange and coordinate supplies to meet demand.
Vi: "Hoa, nếu cần gì thêm về trang thiết bị hay thuốc men, cứ báo cho anh.
En: "Hoa, if you need anything more in terms of equipment or medicine, just let me know.
Vi: Anh sẽ cố gắng hết sức hỗ trợ."
En: I'll do my best to support."
Vi: Một tràng pháo tay bất ngờ vang lên từ đâu đó, khiến cuộc trò chuyện ngừng bặt.
En: A sudden round of applause sounded from somewhere, interrupting their conversation.
Vi: Cả hai nhận ra, đây không phải là lúc nghỉ ngơi lâu.
En: Both realized this was not the time for a long break.
Vi: Nhưng giữa cơn bão công việc và tiếng mưa không ngừng ngoài kia, có một sự yên bình kỳ lạ từ Minh lây sang Hoa.
En: But amidst the storm of work and the incessant rain outside, there was a strange peace from Minh that spread to Hoa.
Vi: "Cảm ơn Minh.
En: "Thank you, Minh.
Vi: Em… em thực sự cảm kích.
En: I... I really appreciate it.
Vi: Mình làm việc cùng nhau nhé," Hoa nói, lần đầu tiên cảm thấy rằng cô có thể tin tưởng ai đó trong công việc tình nguyện đầy khó khăn này.
En: Let's work together," Hoa said, feeling for the first time that she could trust someone in this challenging volunteer work.
Vi: Bất chợt, một cơn bão mạnh hơn ập tới.
En: Suddenly, a stronger storm hit.
Vi: Bệnh nhân đột ngột tăng lên, yêu cầu chăm sóc khẩn cấp.
En: The number of patients rose abruptly, requiring urgent care.
Vi: Hoa và Minh lao vào công việc, nỗ lực không ngừng để đảm bảo mọi bệnh nhân đều được chăm sóc tốt nhất.
En: Hoa and Minh plunged into their work, striving tire
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-16-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Tiếng mưa rơi rả rích phủ lên trại bệnh viện dã chiến ở đồng bằng sông Cửu Long một âm thanh nhịp nhàng.
En: The sound of rain falling evenly covered the field hospital in the Đồng bằng sông Cửu Long with a rhythmic melody.
Vi: Trong căng tin chật chội và nhộn nhịp, những y bác sĩ tranh thủ nghỉ trưa, những câu chuyện nhanh nhỏ để xua tan mệt mỏi.
En: Inside the cramped and bustling canteen, doctors and nurses took advantage of the lunch break, exchanging quick stories to dispel fatigue.
Vi: Hoa, một y tá tận tụy, ngồi yên lặng với chén cơm nhỏ trên bàn.
En: Hoa, a dedicated nurse, sat silently with a small bowl of rice on the table.
Vi: Cô tham gia tình nguyện ở đây để vượt qua nỗi mất mát cá nhân và khao khát được giúp đỡ người khác.
En: She volunteered here to overcome her personal loss and her desire to help others.
Vi: Bất chợt, cô bị quấy rầy bởi một tiếng nói thân thiện.
En: Suddenly, she was disturbed by a friendly voice.
Vi: "Chào Hoa, anh là Minh," anh giới thiệu, nụ cười rộng mở và đôi mắt sáng hờn.
En: "Hello Hoa, I'm Minh," he introduced, with a wide smile and sparkling eyes.
Vi: Minh là người chịu trách nhiệm điều phối hàng hóa cho bệnh viện.
En: Minh was in charge of coordinating supplies for the hospital.
Vi: "Hôm nay bận rộn nhỉ?"
En: "Busy today, huh?"
Vi: Hoa gật đầu, nét mặt căng thẳng dịu lại chút ít.
En: Hoa nodded, her tense expression easing a bit.
Vi: "Ừ, mùa mưa đến, bệnh dịch theo đó mà tăng."
En: "Yes, the rainy season comes, and with it, the increase in diseases."
Vi: Minh hiểu rõ áp lực.
En: Minh understood the pressure well.
Vi: Anh đã tranh thủ từng giây để sắp xếp và điều phối nguồn cung cấp cho đủ nhu cầu.
En: He made use of every second to arrange and coordinate supplies to meet demand.
Vi: "Hoa, nếu cần gì thêm về trang thiết bị hay thuốc men, cứ báo cho anh.
En: "Hoa, if you need anything more in terms of equipment or medicine, just let me know.
Vi: Anh sẽ cố gắng hết sức hỗ trợ."
En: I'll do my best to support."
Vi: Một tràng pháo tay bất ngờ vang lên từ đâu đó, khiến cuộc trò chuyện ngừng bặt.
En: A sudden round of applause sounded from somewhere, interrupting their conversation.
Vi: Cả hai nhận ra, đây không phải là lúc nghỉ ngơi lâu.
En: Both realized this was not the time for a long break.
Vi: Nhưng giữa cơn bão công việc và tiếng mưa không ngừng ngoài kia, có một sự yên bình kỳ lạ từ Minh lây sang Hoa.
En: But amidst the storm of work and the incessant rain outside, there was a strange peace from Minh that spread to Hoa.
Vi: "Cảm ơn Minh.
En: "Thank you, Minh.
Vi: Em… em thực sự cảm kích.
En: I... I really appreciate it.
Vi: Mình làm việc cùng nhau nhé," Hoa nói, lần đầu tiên cảm thấy rằng cô có thể tin tưởng ai đó trong công việc tình nguyện đầy khó khăn này.
En: Let's work together," Hoa said, feeling for the first time that she could trust someone in this challenging volunteer work.
Vi: Bất chợt, một cơn bão mạnh hơn ập tới.
En: Suddenly, a stronger storm hit.
Vi: Bệnh nhân đột ngột tăng lên, yêu cầu chăm sóc khẩn cấp.
En: The number of patients rose abruptly, requiring urgent care.
Vi: Hoa và Minh lao vào công việc, nỗ lực không ngừng để đảm bảo mọi bệnh nhân đều được chăm sóc tốt nhất.
En: Hoa and Minh plunged into their work, striving tire